Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Brand loyalty

//

  • (Econ) Sự trung thành với nhãn hiệu+ Sự trung thành về tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của một sản phẩm có nhãn hiệu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...