Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Breed corruption

Nghĩa thường dùng

Tạo ra tham nhũng cụm từ

“The previous president has been dismissed for bredding corruption”Vị tổng thống trước đã bị sa thải vì tạo ra tham nhũng

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...