Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Bretton Woods system

//

  • (Econ) Hệ thống Bretton Woods.+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...