Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Brussels Tariff Nomenclature

//

  • (Econ) Biểu thuế quan theo Hiệp định Brussels+ Sự phân loại tiêu chuẩn hàng hoá, được chấp nhận bởi đa số các nước trên thế giới, vì những mục đích về thuế quan.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...