Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bubget

IELTS

Nghĩa thường dùng

Ngân sách danh từ

“We need to create a budget for our trip to make sure we don't overspend.”Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình để đảm bảo không chi tiêu quá mức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Ngân sách

ví dụ

We need to create a budget for our trip to make sure we don't overspend. — Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình để đảm bảo không chi tiêu quá mức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...