Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Business cycle

//

  • (Econ) Chu kỳ kinh doanh.+ Xem TRADE CYCLE.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...