Business performance
//
- (Econ) Kết quả kinh doanh.+ Mức độ tại đó một nghành đạt được kết quả hay mục tiêu mà các hãng thành viên theo đuổi. Xem STRUCTURE - CONDUCT - PERFORMANCE - FRAMEWORK).
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...