Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Buyer concertration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Buyer concertration

//

  • (Econ) Sự tập trung người mua.+ Để chỉ mức độ mà tổng giao dịch trên một thị trường bị thống trị bởi một vài người mua lớn nhất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...