By the way
Nghĩa thường dùng
Nhân tiện / À, tiện thể
cụm từ
“By the way, did you see the game last night?”Nhân tiện, bạn có xem trận đấu tối qua không?
Từ điển Anh–Việt
112.547 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“By the way, did you see the game last night?”Nhân tiện, bạn có xem trận đấu tối qua không?
Đang tải...