Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

C.mácist economics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

C.mácist economics

//

  • (Econ) Kinh tế học Mac xít.+ Là một trường phái tư duy kinh tế có mục đích phân tích sự phát triển kinh tế và xã hội của hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...