CD (compact disk
/disc)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
CD (compact disk
/disc)/
- (Tech) đĩa gọn, đĩa CD
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...