Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

CGA (color graphics adapter)

//

  • (Tech) bộ tiếp hợp đồ họa màu, CGA
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...