Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

CISC (Complex Instruction Set Computer)

//

  • (Tech) CISC (Máy Điện Toán dùng Bộ Chỉ Thị Phức Tạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...