Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “CMOS (complementary metal-oxid-semiconductor” trong từ điển
Xem các từ có chứa “CMOS (complementary metal-oxid-semiconductor” bên dưới, hoặc thử một từ khác.