Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “CSDN (Circuit-Switched Data Network” trong từ điển
Xem các từ có chứa “CSDN (Circuit-Switched Data Network” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “CSDN (Circuit-Switched Data Network” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...