Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

CSDN (Circuit-Switched Data Network)

//

  • (Tech) Mạng Dữ Kiện Chuyển Mạch Điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...