Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Call option

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Call option

//

  • (Econ) Hợp đồng mua trước.+ Một hợp đồng cho phép lựa chọn mua cổ phiếu vào một ngày trong tương lai giới hạn được định trước. Xem PUT OPTION, OPTION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...