Capacity untilization
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Capacity untilization
//
- (Econ) Mức sử dụng công năng+ Là tỷ lệ sản lượng thực tế so với sản lượng tiền năng. Xem EXCESS CAPACITY.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...