Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital, marginal efficiency of

//

  • (Econ) Vốn, hiệu quả biên của+ Xem MARGINAL EFFICIENCY OF CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...