Capital, marginal efficiency of
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Capital, marginal efficiency of
//
- (Econ) Vốn, hiệu quả biên của+ Xem MARGINAL EFFICIENCY OF CAPITAL
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...