Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital Consumption Allowance

//

  • (Econ) Khoản khấu trừ cho sử dụng tư bản.+ Mức chênh lệch giữa tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và sản phẩm quốc dân ròng trong khuôn khổ hạch toán thu nhập quốc dân Mỹ. Xem NATION IMCOME
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...