Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital Consumption Allowance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital Consumption Allowance

//

  • (Econ) Khoản khấu trừ cho sử dụng tư bản.+ Mức chênh lệch giữa tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và sản phẩm quốc dân ròng trong khuôn khổ hạch toán thu nhập quốc dân Mỹ. Xem NATION IMCOME
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...