Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital accumulation

//

  • (Econ) Tích lũ vốn.+ Quá trình tích luỹ vốn qua đầu tư ròng dương. Xem GOLDEN RULE OF ACCUMULATION
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...