Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital asset

//

  • (Econ) Tài sản vốn.+ Một tài sản không được mua bán như một phần của công việc kinh doanh hàng ngày. Ví dụ: nhà xưởng, máy móc, đất đai hoặc chứng khoán.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...