Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital asset

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital asset

//

  • (Econ) Tài sản vốn.+ Một tài sản không được mua bán như một phần của công việc kinh doanh hàng ngày. Ví dụ: nhà xưởng, máy móc, đất đai hoặc chứng khoán.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...