Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital coefficients

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital coefficients

//

  • (Econ) Các hệ số vốn.+ Xem CAPITAL - OUTPUT RATIO
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...