Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital equipment

//

  • (Econ) Thiết bị sản xuất, thiết bị vốn.+ Xem CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...