Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital equipment

/ˈkæpitl iˈkwipmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital equipment

//

  • (Econ) Thiết bị sản xuất, thiết bị vốn.+ Xem CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...