Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital gains tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital gains tax

//

  • (Econ) Thuế lãi vốn.+ Thuế đánh vào sự tăng thêm của tài sản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...