Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital intensity

//

  • (Econ) Cường độ vốn.+ Tỷ số vốn so với lao động được sử dụng trong quá trình sản xuất. Xem PRODUCTION FUNCTION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...