Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital movements

//

  • (Econ) Các luồng di chuyển vốn+ Các luồng vốn quốc tế có thể được cá nhân hay chính phủ tiến hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...