Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Capital services

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Capital services

//

  • (Econ) Các dịch vụ vốn+ Luồng dịch vụ qua thời gian bắt nguồn từ dung lượng vốn thiết bị (Xem CAPITAL).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...