Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital structure

//

  • (Econ) Cấu trúc vốn+ Thành phần VỐN của một công ty (Xem COST OF CAPITAL)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...