Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital- reversing

//

  • (Econ) Thay đổi kỹ thuật sản xuất+ Việc áp dụng một phương pháp sản xuất khi giá trị của lượng vốn liên quan và tỷ suất lợi nhuận cùng tăng lên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...