Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Capital-output ratio

//

  • (Econ) Tỷ số vốn-sản lượng+ Tỷ lệ của lượng vốn trên sản lượng mà vốn đó tạo ra. (Xem INCREMENTAL CAPITAL- OUTPUT RATIO).

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...