Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Captital tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Captital tax

//

  • (Econ) Thuế vốn+ Xem WEALTH TAX
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...