Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Carbon tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Carbon tax

//

  • (Econ) Thuế Carbon+ Thuế đánh vào các nhiên liệu hoá thạch nhằm giảm lượng thải CO2 để giảm sự nóng lên của toàn cầu. Xem EXTERNALITIES, INTERNALIZATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...