Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cardinal number

/ˈkɑr·dən·əl ˈnʌm·bər/

Nghĩa thường dùng

Số đếm cụm từ

“The number five is a cardinal number in math.”Số năm là một số đếm trong toán học.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...