Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Cartel sanctions

//

  • (Econ) Sự trừng phạt của Cartel+ Các hình phạt áp đặt bởi các thành viên của Cartel nhằm đạt được sự kết dính với mục tiêu chung của cả nhóm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...