Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cash balance approach

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Cash balance approach

//

  • (Econ) Cách tiếp cận tồn quỹ. (Số dư tiền mặt).+ Xem QUANTITY THEORY OF MONEY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...