Cash limit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Cash limit
//
- (Econ) Hạn mức chi tiêu, hạn mức tiền mặt.+ Một dạng kiểm soát CHI TIÊU CÔNG CỘNG thực hiện ở Anh.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...