Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Casual employment

//

  • (Econ) Công việc tạm thời.+ Tình trạng có việc làm tạm thời mà không có giờ làm đều dặn hay hợp đồng lương.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...