Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Central Bank of Central Banks

//

  • (Econ) Ngân hàng trung ương của các ngân hàng trung ương.+ Xem BANK FOR INTERNATIONAL SETTLEMENTS và INTERNATIONAL MONETATY FUND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...