Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Central planing

//

  • (Econ) Kế hoạch hoá tập trung.+ Xem PLANNED ECONOMY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...