Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Central tendency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Central tendency

//

  • (Econ) Xu hướng hướng tâm; Hướng tâm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...