Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Certainty equivalence

//

  • (Econ) Mức qui đổi về tất định.+ Trong những bối cảnh RỦI RO hay không chắc chắn, các biến số sẽ mang các giá trị với ít nhất 2 đặc tính:
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...