Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Choice of technology

//

  • (Econ) Sự lựa chọn công nghệ.+ Xem TECHNOLOGY, CHOICE OF.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...