Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clash

/klæʃ/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6143

Nghĩa thường dùng

Sự xung đột, mâu thuẫn cụm từ

“The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.”Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clash

/klæʃ/

danh từ

  • tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
    • the clash of weapons: tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
  • sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
    • a clash of interests: sự xung đột về quyền lợi
  • sự không điều hợp (màu sắc)

động từ

  • va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
    • swords clash: kiếm đập vào nhau chan chát
  • đụng, va mạnh; đụng nhau
    • the two armies clashed outside the town: quân đội hai bên ngoài đường phố
    • I clashed into him: tôi đụng vào anh ta
  • va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
    • interests clash: quyền lợi va chạm
  • không điều hợp với nhau (màu sắc)
    • these colours clash: những màu này không điều hợp với nhau
  • rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
  • (: against, into, upon) xông vào nhau đánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of conflict between persons n. a state of conflict between colors v. be incompatible; be or come into conflict v. disagree violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...