Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Clean float

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Clean float

//

  • (Econ) Thả nổi tự do+ Khi TỶ GIÁ THẢ NỔI được biến đổi một cách tự do khỏi bất cứ ảnh hưởng can thiệp nào các CO QUAN QUẢN LÝ TIỀN TỆ. (Xem DIRTY FLOAT)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...