codified
Nghĩa thường dùng
“The principles of sustainable development have been codified in numerous international agreements to guide global policies.”Các nguyên tắc phát triển bền vững đã được hệ thống hóa trong nhiều thỏa thuận quốc tế để hướng dẫn các chính sách toàn cầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Được hệ thống hóa
ví dụ
The principles of sustainable development have been codified in numerous international agreements to guide global policies. — Các nguyên tắc phát triển bền vững đã được hệ thống hóa trong nhiều thỏa thuận quốc tế để hướng dẫn các chính sách toàn cầu.