collaborative
Nghĩa thường dùng
“The project requires a collaborative effort from all team members.”Dự án cần nỗ lực hợp tác từ tất cả các thành viên trong nhóm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collaborative
//
- xem collaborate
Định nghĩa tiếng Anh
s. accomplished by collaboration