Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collusive oligopoly

//

  • (Econ) Độc quyền nhóm có kết cấu.+ Xem COLLUSION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...