Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Collusive oligopoly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Collusive oligopoly

//

  • (Econ) Độc quyền nhóm có kết cấu.+ Xem COLLUSION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...