Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Comecon

//

  • (Econ) Hội đồng tương trợ kinh tế.+ Xem COUNCIL FOR MUTUAL ECONOMIC ASSISTANCE.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...