Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Comecon

/'kɔmәkɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Comecon

//

  • (Econ) Hội đồng tương trợ kinh tế.+ Xem COUNCIL FOR MUTUAL ECONOMIC ASSISTANCE.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...