Commercial banks
//
- (Econ) Các ngân hàng thương mại.+ Một cụm thuật ngữ chung, không xác định, để chỉ những ngân hàng thường ở trong khu vực kinh tế tư nhân tiến hành kinh doanh tổng hợp chứ không chuyên doanh.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...