Commercial banks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Commercial banks
//
- (Econ) Các ngân hàng thương mại.+ Một cụm thuật ngữ chung, không xác định, để chỉ những ngân hàng thường ở trong khu vực kinh tế tư nhân tiến hành kinh doanh tổng hợp chứ không chuyên doanh.