Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Commercial paper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Commercial paper

//

  • (Econ) Thương phiếu+ Một cụm thuật ngữ chung chỉ HỐI PHIẾU THƯƠNG MẠI
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...